無恥之徒
vô sỉ chi đồ
Hán Việt: vô sỉ chi đồ · Pinyin: wú chǐ zhī tú
Tổng quan
đồ vô sỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ vô sỉ
Eng
- Cihui 無恥之徒 úchǐzhītú n. a shameless person M:²wèi/¹míng/¹gè
Hán Việt: vô sỉ chi đồ · Pinyin: wú chǐ zhī tú
đồ vô sỉ