無情無義

wú qíng wú yì vô tình vô nghĩa

Hán Việt: vô tình vô nghĩa · Pinyin: wú qíng wú yì

Tổng quan

hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ) | lạnh lùng và tàn nhẫn

Cấu tạo: (vô) + (tình) + (vô) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ) | lạnh lùng và tàn nhẫn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不講情面道義。《紅樓夢》第六六回:「你不知道這柳二郎,那樣一個標致人,最是冷面冷心的,差不多的人,都無情無義。」

Eng

  • CC-CEDICT completely lacking any feeling or sense of justice (idiom); cold and ruthless
  • Cihui 無情無義 úqíngwúyì f.e. ruthlessly