无想处 vô tưởng xử Hán Việt: vô tưởng xử Tổng quan vô tưởng xứ (界名)無想天也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 想 (tưởng) + 处 (xử)Hán Việtvô tưởng xửCấu tạo无 + 想 + 处 · vô + tưởng + xử nghĩa thành phần: vô + tưởng + xử Nghĩa ViệtCihui vô tưởng xứ (界名)無想天也。☸