無慮無思 wú lǜ wú sī · vô lự vô tư Hán Việt: vô lự vô tư · Pinyin: wú lǜ wú sī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 慮 (lự) + 無 (vô) + 思 (tư)Pinyinwú lǜ wú sīHán Việtvô lự vô tưCấu tạo無 + 慮 + 無 + 思 · vô + lự + vô + tư nghĩa thành phần: vô + lự + vô + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無所用心,沒有憂慮。《魏書.卷三六.李順傳》:「放言肆慾,無慮無思。」也作「無思無慮」。