無憂城 wú yōu chéng · vô ưu thành Hán Việt: vô ưu thành · Pinyin: wú yōu chéng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 城 (thành)Pinyinwú yōu chéngHán Việtvô ưu thànhCấu tạo無 + 憂 + 城 · vô + ưu + thành nghĩa thành phần: vô + ưu + thành