無憂扇 wú yōu shàn · vô ưu phiến Hán Việt: vô ưu phiến · Pinyin: wú yōu shàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 扇 (phiến)Pinyinwú yōu shànHán Việtvô ưu phiếnCấu tạo無 + 憂 + 扇 · vô + ưu + phiến nghĩa thành phần: vô + ưu + phiến