無憂洞 wú yōu dòng · vô ưu đỗng Hán Việt: vô ưu đỗng · Pinyin: wú yōu dòng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 洞 (đỗng)Pinyinwú yōu dòngHán Việtvô ưu đỗngCấu tạo無 + 憂 + 洞 · vô + ưu + đỗng nghĩa thành phần: vô + ưu + đỗng