無憂王 wú yōu wáng·vô ưu vương Hán Việt: vô ưu vương · Pinyin: wú yōu wáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古印度摩揭陀国孔雀王朝国王阿育王的意译。 Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 王 (vương)Pinyinwú yōu wángHán Việtvô ưu vươngCấu tạo無 + 憂 + 王 · vô + ưu + vương nghĩa thành phần: vô + ưu + vương Nghĩa ViệtCihui (人名)舊稱阿育,新稱阿輸迦王,譯曰無憂王。見阿育王條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无忧虑 · 無憂樹 · 无忧无虑 · 无忧 · 無憂 · 無憂禪堂 · 无忧无虑的 · 无忧城