無憂王 wú yōu wáng · vô ưu vương Hán Việt: vô ưu vương · Pinyin: wú yōu wáng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 王 (vương)Pinyinwú yōu wángHán Việtvô ưu vươngCấu tạo無 + 憂 + 王 · vô + ưu + vương nghĩa thành phần: vô + ưu + vương Nghĩa ViệtCihui vô ưu vương (人名)舊稱阿育,新稱阿輸迦王,譯曰無憂王。見阿育王條。☸