無所不曉 wú suǒ bù xiǎo · vô sở bất hiểu Hán Việt: vô sở bất hiểu · Pinyin: wú suǒ bù xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 曉 (hiểu)Pinyinwú suǒ bù xiǎoHán Việtvô sở bất hiểuCấu tạo無 + 所 + 不 + 曉 · vô + sở + bất + hiểu nghĩa thành phần: vô + sở + bất + hiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 任何事都知曉。《紅樓夢》第五四回:「這小姐必是通文知禮,無所不曉。」也作「無所不知」。