無扎墊 wú zhā diàn · vô trát điếm Hán Việt: vô trát điếm · Pinyin: wú zhā diàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 扎 (trát) + 墊 (điếm)Pinyinwú zhā diànHán Việtvô trát điếmCấu tạo無 + 扎 + 墊 · vô + trát + điếm nghĩa thành phần: vô + trát + điếm