无承认

vô thừa nhận

Hán Việt: vô thừa nhận

Tổng quan

hông được ai nhìn là thuộc về họ. vô thừa nhận vô thừa nhận ☆Không được ai nhìn là thuộc về họ.

Cấu tạo: (vô) + (thừa) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông được ai nhìn là thuộc về họ. vô thừa nhận vô thừa nhận ☆Không được ai nhìn là thuộc về họ.