無拘無礙 wú jū wú ài · vô câu vô ngại Hán Việt: vô câu vô ngại · Pinyin: wú jū wú ài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 拘 (câu) + 無 (vô) + 礙 (ngại)Pinyinwú jū wú àiHán Việtvô câu vô ngạiCấu tạo無 + 拘 + 無 + 礙 · vô + câu + vô + ngại nghĩa thành phần: vô + câu + vô + ngại