無拳無勇

wú quán wú yǒng vô quyền vô dũng

Hán Việt: vô quyền vô dũng · Pinyin: wú quán wú yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quyền) + (vô) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 力弱沒有勇氣。《詩經.小雅.巧言》:「無拳無勇,職為亂階。」《南齊書.卷五二.文學傳.丘巨源傳》:「絓隸帖戰,無拳無勇,並隨資峻級矣。」

Eng

  • Cihui 無拳無勇 úquánwúyǒng f.e. lack both strength and courage; be a weakling