無掩飾的 vô yểm sức đích Hán Việt: vô yểm sức đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 掩 (yểm) + 飾 (sức) + 的 (đích)Hán Việtvô yểm sức đíchCấu tạo無 + 掩 + 飾 + 的 · vô + yểm + sức + đích nghĩa thành phần: vô + yểm + sức + đích Nghĩa EngCihui bald-faced