无撚指 vô niên chỉ Hán Việt: vô niên chỉ Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 撚 (niên) + 指 (chỉ)Hán Việtvô niên chỉCấu tạo无 + 撚 + 指 · vô + niên + chỉ nghĩa thành phần: vô + niên + chỉ