無效社交

wú xiào shè jiāo vô hiệu xã giao

Hán Việt: vô hiệu xã giao · Pinyin: wú xiào shè jiāo

Tổng quan

tương tác xã hội không hiệu quả

Cấu tạo: (vô) + (hiệu) + (xã) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tác xã hội không hiệu quả

Eng

  • CC-CEDICT unproductive social interaction
  • Cihui unproductive social interaction