無效社交

wú xiào shè jiāovô hiệu xã giao

Hán Việt: vô hiệu xã giao · Pinyin: wú xiào shè jiāo

Tổng quan

tương tác xã hội không hiệu quả

Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 社 (xã) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp vô bổ
  • Google Alex v6 vô hiệu xã giao

Eng

  • Cihui unproductive social interaction

Từ liên quan

Gần nghĩa

无效分蘖 · 无效力的 · 无效基因 · 无效审判 · 无效果的 · 无效率地 · 无效率的 · 无效能的