無敵手 wú dí shǒu · vô địch thủ Hán Việt: vô địch thủ · Pinyin: wú dí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 敵 (địch) + 手 (thủ)Pinyinwú dí shǒuHán Việtvô địch thủCấu tạo無 + 敵 + 手 · vô + địch + thủ nghĩa thành phần: vô + địch + thủ