無文化 wú wén huà · vô văn hóa Hán Việt: vô văn hóa · Pinyin: wú wén huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinwú wén huàHán Việtvô văn hóaCấu tạo無 + 文 + 化 · vô + văn + hóa nghĩa thành phần: vô + văn + hóa