無日期 vô nhật kì Hán Việt: vô nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtvô nhật kìCấu tạo無 + 日 + 期 · vô + nhật + kì nghĩa thành phần: vô + nhật + kì Nghĩa EngCihui 無日期 úrìqī attr. undated