无明业 vô minh nghiệp Hán Việt: vô minh nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 业 (nghiệp)Hán Việtvô minh nghiệpCấu tạo无 + 明 + 业 · vô + minh + nghiệp nghĩa thành phần: vô + minh + nghiệp