無是公 wú shì gōng · vô thị công Hán Việt: vô thị công · Pinyin: wú shì gōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 是 (thị) + 公 (công)Pinyinwú shì gōngHán Việtvô thị côngCấu tạo無 + 是 + 公 · vô + thị + công nghĩa thành phần: vô + thị + công