無是無非

wú shì wú fēi vô thị vô phi

Hán Việt: vô thị vô phi · Pinyin: wú shì wú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thị) + (vô) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不去執著於人世間的是非對錯。元.貫石屏〈村裡迓鼓.我向這水邊林下套.青哥兒〉曲:「冷清清無是無非誦南華,就裡乾坤大。」《孤本元明雜劇.寶光殿.第二折》:「他故來仙人鬥氣,俺清閑無是無非。」