無有等等 vô hữu đẳng đẳng Hán Việt: vô hữu đẳng đẳng Tổng quan (雜語)謂數量之大無上也。無有相等同等數之意。又云無等等。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 有 (hữu) + 等 (đẳng) + 等 (đẳng)Hán Việtvô hữu đẳng đẳngCấu tạo无 + 有 + 等 + 等 · vô + hữu + đẳng + đẳng nghĩa thành phần: vô + hữu + đẳng + đẳng Nghĩa ViệtCihui (雜語)謂數量之大無上也。無有相等同等數之意。又云無等等。☸ Từ liên quan Gần nghĩa等等之物 · 無有好醜願 · 無有倫比 · 无有伦比 · 无有其匹 · 无有乡 · 無有鄉 · 等等儿