無期別
vô kì biệt
Hán Việt: vô kì biệt · Pinyin: wú qī bié
Tổng quan
chia tay không thời hạn | tạm biệt không biết bao giờ gặp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui chia tay không thời hạn | tạm biệt không biết bao giờ gặp lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓后会难期的别离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓后会难期的别离。
Eng
- CC-CEDICT to part for an unspecified period|to take leave from indefinitely
- Cihui to part for an unspecified period; to take leave from indefinitely