無枉無縱 vô uổng vô túng Hán Việt: vô uổng vô túng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 枉 (uổng) + 無 (vô) + 縱 (túng)Hán Việtvô uổng vô túngCấu tạo無 + 枉 + 無 + 縱 · vô + uổng + vô + túng nghĩa thành phần: vô + uổng + vô + túng Nghĩa EngCihui 無枉無縱 úwǎngwúzòng f.e. not wrong the innocent and not let evildoers escape