無根無絆 wú gēn wú bàn · vô căn vô bán Hán Việt: vô căn vô bán · Pinyin: wú gēn wú bàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 根 (căn) + 無 (vô) + 絆 (bán)Pinyinwú gēn wú bànHán Việtvô căn vô bánCấu tạo無 + 根 + 無 + 絆 · vô + căn + vô + bán nghĩa thành phần: vô + căn + vô + bán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有家庭親人的負擔。《西遊記》第一八回:「我老拙見是這般一個無根無絆的人,就招了他。」