無根無蒂

wú gēn wú dì vô căn vô đế

Hán Việt: vô căn vô đế · Pinyin: wú gēn wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (căn) + (vô) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無所憑依。語本《漢書.卷一○○.敘傳上》:「上無所蒂,下無所根,獨攄意乎宇宙之外,銳思於毫芒之內。」

Eng

  • Cihui 無根無蒂 úgēnwúdì f.e. groundless