無梁鬥

vô lương đấu

Hán Việt: vô lương đấu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lương) + (đấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有提梁的斗提不了。比喻不說話,不提起。元.康進之《李逵負荊》第一折:「管著你目下見讎人,則不要口似無梁斗。」