无梁桶 vô lương dũng Hán Việt: vô lương dũng Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 梁 (lương) + 桶 (dũng)Hán Việtvô lương dũngCấu tạo无 + 梁 + 桶 · vô + lương + dũng nghĩa thành phần: vô + lương + dũng