無條件
vô điều kiện
Hán Việt: vô điều kiện · Pinyin: wú tiáo jiàn
Tổng quan
vô điều kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui vô điều kiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不附加任何條件。如:「無條件投降」、「無條件停戰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有任何条件;不提出任何条件:~服从|~投降。
Eng
- CC-CEDICT unconditional
- Cihui unconditional