無機界 vô ki giới Hán Việt: vô ki giới Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 機 (ki) + 界 (giới)Hán Việtvô ki giớiCấu tạo無 + 機 + 界 · vô + ki + giới nghĩa thành phần: vô + ki + giới Nghĩa EngCihui 無機界 újījiè n. inorganic world