無機的

vô ki đích

Hán Việt: vô ki đích

Tổng quan

vô cơ, không cơ bản; ngoại lai

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cơ, không cơ bản; ngoại lai

ja

  • JMdict inorganic