無殼族
vô xác tộc
Hán Việt: vô xác tộc · Pinyin: wú ké zú
Tổng quan
xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛
Eng
- CC-CEDICT see 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]
- Cihui see 無殼蝸牛|无壳蜗牛
Hán Việt: vô xác tộc · Pinyin: wú ké zú
xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛