無殼蝸牛

wú ké wō niú vô xác oa ngưu

Hán Việt: vô xác oa ngưu · Pinyin: wú ké wō niú

Tổng quan

bóng, người không thể mua nổi nhà

Cấu tạo: (vô) + (xác) + (oa) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng, người không thể mua nổi nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無力購屋者。如:「臺北居大不易,工作了十幾年,至今還是一隻無殼蝸牛。」

Eng

  • CC-CEDICT fig. people who cannot afford to buy their own house
  • Cihui fig. people who cannot afford to buy their own house