無比店 wú bǐ diàn · vô bỉ điếm Hán Việt: vô bỉ điếm · Pinyin: wú bǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 店 (điếm)Pinyinwú bǐ diànHán Việtvô bỉ điếmCấu tạo無 + 比 + 店 · vô + bỉ + điếm nghĩa thành phần: vô + bỉ + điếm