無比戶 wú bǐ hù · vô bỉ hộ Hán Việt: vô bỉ hộ · Pinyin: wú bǐ hù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 戶 (hộ)Pinyinwú bǐ hùHán Việtvô bỉ hộCấu tạo無 + 比 + 戶 · vô + bỉ + hộ nghĩa thành phần: vô + bỉ + hộ