無氣味 wú qì wèi · vô khí vị Hán Việt: vô khí vị · Pinyin: wú qì wèi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 氣 (khí) + 味 (vị)Pinyinwú qì wèiHán Việtvô khí vịCấu tạo無 + 氣 + 味 · vô + khí + vị nghĩa thành phần: vô + khí + vị Nghĩa EngCihui odorlessness