無氧燃燒 vô dưỡng nhiên thiêu Hán Việt: vô dưỡng nhiên thiêu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 氧 (dưỡng) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)Hán Việtvô dưỡng nhiên thiêuCấu tạo無 + 氧 + 燃 + 燒 · vô + dưỡng + nhiên + thiêu nghĩa thành phần: vô + dưỡng + nhiên + thiêu Nghĩa EngCihui anoxycausis