无法爱 vô pháp ái Hán Việt: vô pháp ái Tổng quan vô pháp ái (術語)十乘觀之一。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 法 (pháp) + 爱 (ái)Hán Việtvô pháp áiCấu tạo无 + 法 + 爱 · vô + pháp + ái nghĩa thành phần: vô + pháp + ái Nghĩa ViệtCihui vô pháp ái (術語)十乘觀之一。☸