無淚的 vô lệ đích Hán Việt: vô lệ đích Tổng quan không khóc, ráo hoảnh (mắt) Cấu tạo: 無 (vô) + 淚 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtvô lệ đíchCấu tạo無 + 淚 + 的 · vô + lệ + đích nghĩa thành phần: vô + lệ + đích Nghĩa ViệtCihui không khóc, ráo hoảnh (mắt)