無添和

wú tiān hé vô thiêm hòa

Hán Việt: vô thiêm hòa · Pinyin: wú tiān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiêm) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真心誠意,毫無虛偽。元.蘭楚芳〈粉蝶兒.驕馬金鞭套.一煞〉:「我這般廝敬重偏心願,只除是無添和知音的子弟,能主張敬思的官員。」也作「沒添貨」。