無清頭 wú qīng tóu · vô thanh đầu Hán Việt: vô thanh đầu · Pinyin: wú qīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 清 (thanh) + 頭 (đầu)Pinyinwú qīng tóuHán Việtvô thanh đầuCấu tạo無 + 清 + 頭 · vô + thanh + đầu nghĩa thành phần: vô + thanh + đầu