無漏子 wú lòu zi · vô lậu tử Hán Việt: vô lậu tử · Pinyin: wú lòu zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 漏 (lậu) + 子 (tử)Pinyinwú lòu ziHán Việtvô lậu tửCấu tạo無 + 漏 + 子 · vô + lậu + tử nghĩa thành phần: vô + lậu + tử