無漏果 wú lòu guǒ · vô lậu quả Hán Việt: vô lậu quả · Pinyin: wú lòu guǒ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 漏 (lậu) + 果 (quả)Pinyinwú lòu guǒHán Việtvô lậu quảCấu tạo無 + 漏 + 果 · vô + lậu + quả nghĩa thành phần: vô + lậu + quả Nghĩa ViệtCihui vô lậu quả (術語)無漏道所得之果德也。四諦中滅諦之涅槃是。☸