無灰木 wú huī mù · vô hôi mộc Hán Việt: vô hôi mộc · Pinyin: wú huī mù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 灰 (hôi) + 木 (mộc)Pinyinwú huī mùHán Việtvô hôi mộcCấu tạo無 + 灰 + 木 · vô + hôi + mộc nghĩa thành phần: vô + hôi + mộc