無灰霧 wú huī wù · vô hôi vụ Hán Việt: vô hôi vụ · Pinyin: wú huī wù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 灰 (hôi) + 霧 (vụ)Pinyinwú huī wùHán Việtvô hôi vụCấu tạo無 + 灰 + 霧 · vô + hôi + vụ nghĩa thành phần: vô + hôi + vụ