無煙的 vô yên đích Hán Việt: vô yên đích Tổng quan không có khói Cấu tạo: 無 (vô) + 煙 (yên) + 的 (đích)Hán Việtvô yên đíchCấu tạo無 + 煙 + 的 · vô + yên + đích nghĩa thành phần: vô + yên + đích Nghĩa ViệtCihui không có khói