無燈的 vô đăng đích Hán Việt: vô đăng đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 燈 (đăng) + 的 (đích)Hán Việtvô đăng đíchCấu tạo無 + 燈 + 的 · vô + đăng + đích nghĩa thành phần: vô + đăng + đích Nghĩa EngCihui lampless