無牆車庫 vô tường xa khố Hán Việt: vô tường xa khố Tổng quan nhà để xe Cấu tạo: 無 (vô) + 牆 (tường) + 車 (xa) + 庫 (khố)Hán Việtvô tường xa khốCấu tạo無 + 牆 + 車 + 庫 · vô + tường + xa + khố nghĩa thành phần: vô + tường + xa + khố Nghĩa ViệtCihui nhà để xe