無現款 vô hiện khoản Hán Việt: vô hiện khoản Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 現 (hiện) + 款 (khoản)Hán Việtvô hiện khoảnCấu tạo無 + 現 + 款 · vô + hiện + khoản nghĩa thành phần: vô + hiện + khoản Nghĩa EngCihui out of cash